Phép dịch "seek" thành Tiếng Việt
tìm, tìm kiếm, mưu cầu là các bản dịch hàng đầu của "seek" thành Tiếng Việt.
seek
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To try to find, to look for, to search. [..]
-
tìm
verbto try to find
Death seeks its prey.
Thần Chết đang tìm con mồi.
-
tìm kiếm
to try to find
Tom needs to seek help.
Tom cần tìm kiếm sự giúp đỡ.
-
mưu cầu
For this man seeks, not the peace of this people, but their calamity.”
Hắn chẳng mưu cầu hòa bình cho dân mà chỉ là thảm họa”.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lùng kiếm
- theo đuổi
- cố gắng
- cố tìm cho được
- nhằm vào
- săn đón
- thăm hỏi
- thỉnh cầu
- yêu cầu
- đi tìm
- cầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seek " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seek" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu an
-
cầu danh
-
dò hỏi
-
seeking/ · tự tư tự lợi
-
cầu thân
-
cầu viện
-
cầu tài
-
tìm theo mục đích
Thêm ví dụ
Thêm