Phép dịch "seedman" thành Tiếng Việt

người buôn hạt giống, người gieo hạt là các bản dịch hàng đầu của "seedman" thành Tiếng Việt.

seedman noun ngữ pháp

Alternative form of [i]seedsman[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người buôn hạt giống

  • người gieo hạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seedman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seedman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch