Phép dịch "seed-time" thành Tiếng Việt

mùa gieo hạt là bản dịch của "seed-time" thành Tiếng Việt.

seed-time
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mùa gieo hạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seed-time " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seed-time" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch