Phép dịch "seed" thành Tiếng Việt

hột, hạt, hạt giống là các bản dịch hàng đầu của "seed" thành Tiếng Việt.

seed verb noun ngữ pháp

Held in reserve for future growth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hột

    noun

    fertilized grain

    Botanically the tomato is a fruit because it is a berry containing seeds.

    Về mặt thực vật học, cà chua là quả bởi vì nó là quả mọng có nhiều hột.

  • hạt

    noun

    fertilized grain

    Cover the seeds with a little earth.

    Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.

  • hạt giống

    noun

    Cover the seeds with a little earth.

    Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mầm mống
    • tinh dịch
    • đấu thủ hạt giống
    • sạ
    • con cháu
    • gieo giống
    • hậu thế
    • kết thành hạt
    • lấy hạt
    • nguyên nhân
    • rắc hạt
    • sinh hạt
    • tỉa lấy hạt
    • Hạt
    • hạch
    • dữ liệu nền
    • nguồn gốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "seed"

Các cụm từ tương tự như "seed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch