Phép dịch "seat" thành Tiếng Việt

ghế, trụ sở, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "seat" thành Tiếng Việt.

seat verb noun ngữ pháp

A place in which to sit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghế

    noun

    Go back to your seats.

    Trở về ghế ngồi của các bạn đi.

  • trụ sở

    noun
  • chỗ

    noun

    Can you save a seat for me?

    Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ ngồi
    • mông đít
    • mặt ghế
    • trung tâm
    • bầu
    • lắp ghép
    • đũng
    • chỗ nơi
    • chứa được
    • cách ngồi
    • cơ ngơi
    • ghế ngồi
    • kiểu ngồi
    • nhiệm sở
    • nhà cửa
    • trang bị
    • tư thế ngồi
    • vé chỗ ngồi
    • đũng quần
    • đặt ghế vào
    • đặt ngồi
    • để ngồi
    • địa vị
    • đủ chỗ ngồi
    • seat
    • chân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SEAT noun ngữ pháp

Single engine air tanker. [..]

+ Thêm

"SEAT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SEAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "seat"

Các cụm từ tương tự như "seat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch