Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

sear

Phép dịch "seared" thành Tiếng Việt

seared adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of sear. [..]

Bản dịch tự động của " seared " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"seared" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho seared trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "seared" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • héo · khô · khô héo đi · làm cho chai đi · làm héo · làm khô · làm nổ tung · làm vỡ · sere · tàn · đốt
  • Sears Tower
  • sắt đốt
Thêm

Bản dịch "seared" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch