Phép dịch "sear" thành Tiếng Việt

đốt, khô, héo là các bản dịch hàng đầu của "sear" thành Tiếng Việt.

sear adjective verb noun ngữ pháp

Part of a gun that retards the hammer until the trigger is pulled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đốt

    verb

    As it swept through the region, Elijah likely felt the blast of its searing heat.—1 Kings 19:8-12.

    Khi ngọn lửa quét ngang qua vùng ấy, Ê-li chắc đã cảm thấy một luồng hơi nóng như thiêu đốt.—1 Các Vua 19:8-12.

  • khô

    adjective

    I don't like it seared, I don't like it crispy.

    Tôi không thích da cá khô. Tôi không thích da cá chiên giòn.

  • héo

    ♫ amongst a searing mob ♫

    ♫ giữa một đám héo úa ♫

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàn
    • sere
    • khô héo đi
    • làm cho chai đi
    • làm héo
    • làm khô
    • làm nổ tung
    • làm vỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sear" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch