Phép dịch "screen" thành Tiếng Việt

màn ảnh, màn, bình phong là các bản dịch hàng đầu của "screen" thành Tiếng Việt.

screen verb noun ngữ pháp

(basketball) An offensive tactic in which a player stands so as to block a defender from reaching a teammate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màn ảnh

    viewing area of a movie [..]

    I should go lock the auditorium and take my place behind the screen.

    Anh nên đi đóng cửa khán phòng và ra sau màn ảnh.

  • màn

    informational viewing area

    I just bought a 40 inch flat screen television.

    Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.

  • bình phong

    noun

    I can use this screen.

    Em có thể dùng cái bình phong này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lọc
    • tấm chắn
    • màn hình
    • chiếu
    • sàng
    • bảng
    • giần
    • mạc
    • bao che
    • che chở
    • che giấu
    • cái sàng
    • màn bạc
    • màn che
    • thành bản phim
    • thông báo
    • được chiếu
    • rèm
    • rây
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " screen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Screen
+ Thêm

"Screen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Screen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "screen"

Các cụm từ tương tự như "screen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "screen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch