Phép dịch "screenshot" thành Tiếng Việt

Hình chụp màn hình là bản dịch của "screenshot" thành Tiếng Việt.

screenshot verb noun ngữ pháp

An image of computer screen output at a given moment in time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hình chụp màn hình

    image that is a snapshot of a computer screen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " screenshot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "screenshot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch