Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

scratch

Phép dịch "scratching" thành Tiếng Việt

scratching noun verb ngữ pháp

Present participle of scratch. [..]

Bản dịch tự động của " scratching " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"scratching" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho scratching trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "scratching" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sây sát · sầy · trầy
  • cào · gãi
  • sướt
  • lướt qua
  • bắt đầu từ số không
  • bắt đầu
  • bàn sơ qua · bới · co · cào · cạo · dành dụm · gãi · gạch · gạch xoá đi · hỗn tạp · không chọn lựa · linh tinh · làm xước · làm xước da · nạo kèn kẹt · old Scratch quỷ sứ · quào · quẹt · rút lui · rút tên · scratch race · sự cào · sự gãi · sự sầy da · thảo luận qua loa · tiếng sột soạt · tìm · tằn tiện · viết nguệch ngoạc · vạch xuất phát · vết cào · vết thương nhẹ · vết xây sát · vết xước · xoá sổ · xoá tên · xước
  • chữ như gà bới
Thêm

Bản dịch "scratching" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch