Phép dịch "scorification" thành Tiếng Việt

sự hoá xỉ là bản dịch của "scorification" thành Tiếng Việt.

scorification noun ngữ pháp

the reduction of an ore to scoria, especially as a means of refining or assay [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hoá xỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scorification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scorification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch