Phép dịch "scissor" thành Tiếng Việt
cắt bằng kéo là bản dịch của "scissor" thành Tiếng Việt.
scissor
verb
noun
ngữ pháp
(rare) One blade on a pair of scissors. [..]
-
cắt bằng kéo
Scissors are your clothes,
Quần áo được cắt bằng kéo,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scissor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scissor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oẳn tù tì · xù xi
-
Kéo · cái kéo · kéo · kẹo
-
miếng khoá chân
-
kéo
-
Oẳn tù tì
-
kéo cắt móng tay
-
kéo tỉa nho
-
Kéo · cái kéo · kéo · kẹo
Thêm ví dụ
Thêm