Phép dịch "schooner" thành Tiếng Việt
thuyền hai buồm, cốc vại, nửa lít bia là các bản dịch hàng đầu của "schooner" thành Tiếng Việt.
schooner
noun
ngữ pháp
(nautical) A sailing ship with two or more masts, all with fore-and-aft sails; if two masted, having a foremast and a main mast. There are variants, such as additional square sails on the fore topmast. Compare ketch and yawl which have a main and a mizzen mast. [..]
-
thuyền hai buồm
-
cốc vại
-
nửa lít bia
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuyền
- thuyền buồm dọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schooner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "schooner"
Các cụm từ tương tự như "schooner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuyền
Thêm ví dụ
Thêm