Phép dịch "school fee" thành Tiếng Việt

học phí, tiền học là các bản dịch hàng đầu của "school fee" thành Tiếng Việt.

school fee
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • học phí

    Use it for books, then. Or school fees.

    Mua sách cho nó, đóng học phí cho nó cũng được.

  • tiền học

    of the people who haven't paid school fees,

    những người không trả tiền học phí,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " school fee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "school fee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "school fee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch