Phép dịch "scab" thành Tiếng Việt
bệnh ghẻ, bệnh nấm vảy, vảy là các bản dịch hàng đầu của "scab" thành Tiếng Việt.
scab
verb
noun
ngữ pháp
An incrustation over a sore, wound, vesicle, or pustule, formed during healing. [..]
-
bệnh ghẻ
noun -
bệnh nấm vảy
noun -
vảy
My skin is full of scabs and pus.
Da tôi chỉ toàn vảy và mủ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người bần tiện
- đóng vảy sắp khỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scab
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Scab" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scab trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "scab"
Các cụm từ tương tự như "scab" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vảy
Thêm ví dụ
Thêm