Phép dịch "scabious" thành Tiếng Việt

ghẻ, có lưỡi mèo, có vảy là các bản dịch hàng đầu của "scabious" thành Tiếng Việt.

scabious adjective noun ngữ pháp

Having scabs [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghẻ

  • có lưỡi mèo

  • có vảy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mắc bệnh ghẻ
    • như ghẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scabious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scabious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch