Phép dịch "savoury" thành Tiếng Việt

ngon, ngon lành, mặn là các bản dịch hàng đầu của "savoury" thành Tiếng Việt.

savoury adjective noun ngữ pháp

Alternative spelling of savory. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngon

    adjective adverb
  • ngon lành

  • mặn

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cay
    • có hương vị
    • món khai vị
    • món tiêu cơm
    • phủ định sạch sẽ
    • thơm ngon
    • thơm tho
    • ý vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " savoury " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "savoury" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch