Phép dịch "savvy" thành Tiếng Việt
hiểu, biết, sự hiểu biết là các bản dịch hàng đầu của "savvy" thành Tiếng Việt.
(informal) shrewd, well-informed and perceptive. [..]
-
hiểu
verbAnd the way he's released the video shows he's computer savvy.
Và cách hắn tung ra đoạn phim cho thấy hắn am hiểu máy tính.
-
biết
verbOzzo's been savvy enough to escape Ferrante's wrath.
Ozzo đủ hiểu biết để thoát khỏi cơn thịnh nộ của Ferrante.
-
sự hiểu biết
He noted , " depends on the Internet savvy of your fans . "
Anh cho rằng chiến thắng " phụ thuộc vào sự hiểu biết Internet của các fan hâm mộ " .
-
sự khôn khéo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " savvy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Savvy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Savvy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "savvy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỹ năng