Phép dịch "samarium" thành Tiếng Việt

samari, Samari là các bản dịch hàng đầu của "samarium" thành Tiếng Việt.

samarium noun ngữ pháp

A metallic chemical element (symbol Sm) with an atomic number of 62. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • samari

    noun

    chemical element [..]

    If samarium prices don't reduce, the market will have no choice but to compensate.

    Nếu giá samari không giảm, thị trường không còn cách nào khác là phải tự cân bằng.

  • Samari

    chemical element with atomic number of 62

    If samarium prices don't reduce, the market will have no choice but to compensate.

    Nếu giá samari không giảm, thị trường không còn cách nào khác là phải tự cân bằng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " samarium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "samarium"

Thêm

Bản dịch "samarium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch