Phép dịch "Samara" thành Tiếng Việt

Samara, quả cánh, Quả cánh là các bản dịch hàng đầu của "Samara" thành Tiếng Việt.

Samara proper

A city in Russia, the sixth-largest in the country by population. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Samara

    proper

    city in Russia

    This girl has something to do with Samara.

    Cô gái này có liên quan gì đó đến Samara.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Samara " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

samara noun ngữ pháp

The winged indehiscent fruit of trees such as the ash, elm or maple [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả cánh

  • Quả cánh

    type of non-opening dry fruit with a flattened wing of fibrous, papery tissue

Hình ảnh có "Samara"

Thêm

Bản dịch "Samara" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch