Phép dịch "salsa" thành Tiếng Việt

Salsa, nhạc salsa là các bản dịch hàng đầu của "salsa" thành Tiếng Việt.

salsa verb noun ngữ pháp

(intransitive) To dance the salsa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Salsa

    dance form

    I cannot dance one single step of Salsa.

    Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.

  • nhạc salsa

    It could be anything. It could be salsa music

    Nó có thể là bất cứ tiếng gì, nhạc salsa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Salsa

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 143.

+ Thêm

"Salsa" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Salsa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "salsa"

Thêm

Bản dịch "salsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch