Phép dịch "sally" thành Tiếng Việt
cuộc đi chơi, cuộc đi dạo, câu nói hóm hỉnh là các bản dịch hàng đầu của "sally" thành Tiếng Việt.
sally
verb
noun
ngữ pháp
A willow [..]
-
cuộc đi chơi
-
cuộc đi dạo
-
câu nói hóm hỉnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bùng nổ
- sự phá vây
- sự xông ra
- tay cầm
- xông ra phá vây
- đi chơi
- đi dạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sally
proper
A diminutive of the female given name Sarah, also used as a formal given name. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sally" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sally trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lỗ xỏ dây chuông
-
lỗ phá dây
-
mục tiêu chế giễu · mục tiêu công kích
Thêm ví dụ
Thêm