Phép dịch "safe" thành Tiếng Việt
an toàn, chắc chắn, tủ sắt là các bản dịch hàng đầu của "safe" thành Tiếng Việt.
Not in danger; free from harm's reach. [..]
-
an toàn
adjective nounnot in danger from a specified source of harm [..]
Tom said that he doesn't think it's safe for you to do that.
Tom nói rằng anh ấy không nghĩ nó an toàn để bạn làm điều đó.
-
chắc chắn
adjective adverbreliable [..]
I need you to call Irene, make sure they are safe.
Tôi muốn nhờ anh gọi cho Irene, hãy chắc chắn là bọn họ an toàn.
-
tủ sắt
nounbox in which valuables can be locked for safekeeping
Especially if every safe you crack between now and then is already empty?
Nhất là nếu tủ sắt nào anh cạy từ giờ đến đó cũng rỗng?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- két sắt
- dè dặt
- thận trọng
- ổn
- bình an
- két an toàn
- đáng tin cậy
- an
- có thể tin cậy
- ổn định
- chạn
- bằng an
- két bạc
- yên ổn
- vô hại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " safe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Safe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Safe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"SAFE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SAFE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "safe"
Các cụm từ tương tự như "safe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ chế an toàn · cơ chế phòng ngừa
-
tủ đồ ăn · tủ đựng thịt
-
Danh sách người gửi an toàn
-
trợ giúp theo ngữ cảnh
-
an toàn · một cách an toàn
-
chỗ trú an toàn · chỗ ẩn náu · nơi nương náu · nơi trú ẩn
-
an toàn · bình an · bình an vô sự · bình yên · khang an
-
hệ thống phòng hư