Phép dịch "fail-safe" thành Tiếng Việt
cơ chế an toàn, cơ chế phòng ngừa là các bản dịch hàng đầu của "fail-safe" thành Tiếng Việt.
fail-safe
verb
noun
adjective
ngữ pháp
Something which doesn't cause undue damage, in the event of failure. [..]
-
cơ chế an toàn
Hibernation pods are fail-safe.
Kén ngủ đông là cơ chế an toàn.
-
cơ chế phòng ngừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fail-safe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fail-Safe
Fail-Safe (1964 film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fail-Safe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fail-Safe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "fail-safe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hệ thống phòng hư
Thêm ví dụ
Thêm