Phép dịch "rush" thành Tiếng Việt
xô, lao vào, vội vàng là các bản dịch hàng đầu của "rush" thành Tiếng Việt.
Any of several stiff aquatic or marsh plants of the genus Juncus having hollow or pithy stems and small flowers. [..]
-
xô
verbAnd the crowd rushes the field to try and knock down a goalpost.
Và đám đông đã tràn vào sân để cố xô đổ cột gôn.
-
lao vào
Or by the first person to rush into the hall to get them.
Hay xem ai lao vào sảnh lấy chúng đầu tiên.
-
vội vàng
Right now, I'm saying we don't want to rush to conclusions.
Ngay bây giờ tôi nói không nên vội vàng để kết luận.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vội
- xông
- ùa
- ào
- đẩy
- bấc
- cây cói
- ồ
- bôn
- luồng
- bon
- chém
- lát
- chạy ùa
- chảy dồn
- chảy mạnh
- cuộc tấn công ồ ạt
- cây bấc
- cấp bách
- gửi đi gấp
- lấy giá cắt cổ
- sự cuốn đi
- sự gấp
- sự vội vàng
- sự xông lên
- sự đổ xô vào
- tăng lên đột ngột
- vật vô giá trị
- vội gấp
- vội vã
- vội vã đi gấp
- xuất hiện đột ngột
- xông lên
- đánh chiếm ào ạt
- đưa đi gấp
- đổ xô tới
- hấp tấp
- lập cập
- lật đật
- sự vội vã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rush " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An English occupational surname for someone who made things from rushes. [..]
"Rush" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rush trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
A dialect of the language PL/1.
"RUSH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RUSH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rush"
Các cụm từ tương tự như "rush" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tấp nập · đang vội vàng
-
nhâu nhâu
-
cây nến lõi bấc
-
bổ · bổ nhào · nhảy bổ · đâm đầu
-
sấn
-
sân si · ập
-
sấn
-
Họ Bấc