Phép dịch "rush candle" thành Tiếng Việt

cây nến lõi bấc là bản dịch của "rush candle" thành Tiếng Việt.

rush candle noun

a tallow candle with a rush stem as the wick

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây nến lõi bấc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rush candle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rush candle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch