Phép dịch "runner" thành Tiếng Việt

con lăn, con lăn di động, gà nước là các bản dịch hàng đầu của "runner" thành Tiếng Việt.

runner noun ngữ pháp

Agent noun of run; somebody who runs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con lăn

  • con lăn di động

  • gà nước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người buôn lậu
    • người chạy
    • người tuỳ phái
    • thân bò
    • thớt trên
    • vòng trượt
    • đường rânh
    • đấu thủ chạy đua
    • đường trượt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " runner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Runner
+ Thêm

"Runner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Runner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "runner"

Các cụm từ tương tự như "runner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cây đậu lửa
  • người buôn rượu lậu · tàu buôn rượu lậu
  • người đi tiền trạn · người đi trước · điềm báo hiệu · điềm báo trước
Thêm

Bản dịch "runner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch