Phép dịch "rumpled" thành Tiếng Việt

nhàu là bản dịch của "rumpled" thành Tiếng Việt.

rumpled adjective verb ngữ pháp

Describing something that is wrinkled or crumpled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhàu

    adjective noun

    I'm wearing a rumpled shirt and forgot to brush my hair this week.

    Cả tuần nay tôi không chải đầu và mặc một cái áo nhàu nát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumpled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rumpled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm nhàu · làm nhăn; · làm rối · nhàu nhĩ · nhàu nát · nhăn nhúm · rối bù
Thêm

Bản dịch "rumpled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch