Phép dịch "run" thành Tiếng Việt
chạy, chảy, vận hành là các bản dịch hàng đầu của "run" thành Tiếng Việt.
run
adjective
Verb
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To make run in a race or an election. [..]
-
chạy
verbthe act of running [..]
He saw the boy jump over the fence and run away.
Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.
-
chảy
verbto flow
Management keeps things running smooth, which is nice.
Quản lý giúp mọi việc trôi chảy, thật là tốt.
-
vận hành
verbYou think this is being run through Langley?
Anh nghĩ vụ này đang được vận hành bởi Langley?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chạy
- luồn
- chạy đua
- hoạt động
- kéo dài
- thời gian liên tục
- trở nên
- theo
- thôi
- hướng
- nước
- lan
- hạng
- cháy
- cơn
- loạt
- loại
- đem
- lướt
- vịt
- cầu
- đàn
- hồi
- thứ
- bầy
- tuột
- ngòi
- nhoè
- ứa
- lạch
- gạch
- vẽ
- đặt
- buôn lậu
- bỏ khắp
- chiều hướng
- cho chạy
- cho ra đồng cỏ
- chuyến đi
- chạy dài
- chạy lướt
- chạy quanh
- chạy trên tuyến đường
- chạy trốn
- chạy vội
- chảy ròng ròng
- chảy đầm đìa
- chỉ huy
- chọc thủng
- chọc vào
- cuộc hành trình ngắn
- cuộc đi chơi
- cuộc đi dạo
- còn mãi mãi
- có chiều hướng
- có giá trị
- có hiệu lực
- có nội dung
- có xu thế
- dòng mạch chạy dài
- dòng suối
- dải liên tục
- dầm dề
- giới thiệu
- hướng về
- hạng bình thường
- khâu lược
- lan nhanh
- lao vào
- loại bình thường
- lên tới
- lênh láng
- lưu luyến
- lướt đi
- máng dẫn nước
- mặt dốc
- mặt nghiêng
- mọc lan ra
- nghĩ về
- ngược nước để đẻ
- nhu cầu lớn
- nhịp điệu
- nắm được việc gì
- phá vỡ
- phó mặc
- quâng đường đi
- quản lý
- rượt theo
- rỉ rò
- sân nuôi
- sự giảm nhanh
- sự hoạt động
- sự hạ nhanh
- sự sụp đổ nhanh
- sự tụt nhanh
- sự vận hành
- sự đòi hỏi nhiều
- sự đổ xô tới
- thò lò
- thời gian vận hành
- tiếp tục tồn tại
- truyền mãi
- truyền đi
- trôi đi
- trông nom
- trượt đi
- trở thành
- tẩu thoát
- vương vấn
- vượt qua
- vội vã
- xoay quanh
- xu thế
- xô vào
- ám ảnh
- đi theo
- điều khiển
- đuổi theo
- đâm vào
- đưa lướt đi
- đường dây liên tục
- được kể
- được thảo
- được viết
- đạt tới
- đầm đìa
- đề cử
- để cho chất đống
- đổ chứa chan
- đổ lai láng
- đổ tràn trề
- đụng vào
- ủng hộ
- ứng cử
- tẩu
- lái
- phai màu
- tham gia
- điều hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " run " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Run
-
cơn sốt rút tiền
Hình ảnh có "run"
Các cụm từ tương tự như "run" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm liều
-
Định phí ngắn hạn
-
cuối cùng
-
buông xuôi
-
làm liều
-
Chạy việt dã
-
thiếu
-
Chạy băng đồng
Thêm ví dụ
Thêm