Phép dịch "rum" thành Tiếng Việt

rượu rum, rum, khó chơi là các bản dịch hàng đầu của "rum" thành Tiếng Việt.

rum adjective noun ngữ pháp

(uncountable) A distilled spirit derived from fermented cane sugar and molasses. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rượu rum

    noun

    distilled spirit [..]

    And they bring rum cake on your birthday.

    Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.

  • rum

    noun

    distilled spirit [..]

    And they bring rum cake on your birthday.

    Họ còn mang bánh rượu rum tặng anh vào ngày sinh nhật.

  • khó chơi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỳ dị
    • kỳ quặc
    • nguy hiểm
    • rượu mạnh
    • Rượu Rum
    • rượu rom
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rum proper

ISO 639-6 entity [..]

+ Thêm

"Rum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rum" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính khó chơi · tính kỳ dị · tính kỳ quặc · tính nguy hiểm
  • người buôn rượu lậu · tàu buôn rượu lậu
Thêm

Bản dịch "rum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch