Phép dịch "rules" thành Tiếng Việt
kỷ cương, quy tắc, thể lệ là các bản dịch hàng đầu của "rules" thành Tiếng Việt.
rules
verb
noun
Plural form of rule. [..]
-
kỷ cương
noun -
quy tắc
nounOh, I'm afraid it's not possible under our rules.
Tôi sợ là theo quy tắc ở đây thì không được.
-
thể lệ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rules " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rules
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rules" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rules trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rules" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nguyên tắc vàng · Quy tắc vàng
-
chuyên chế
-
pháp trị
-
sự tự quản · sự tự trị
-
Quy tắc Hotelling
-
khuôn phép
Thêm ví dụ
Thêm