Phép dịch "Golden rule" thành Tiếng Việt

Nguyên tắc vàng, Quy tắc vàng, nguyên tắc vàng là các bản dịch hàng đầu của "Golden rule" thành Tiếng Việt.

Golden rule
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nguyên tắc vàng

    That dude forgot the golden rule.

    Bọn đần đó quên mất nguyên tắc vàng.

  • Quy tắc vàng

    Golden rule, brother's keeper.

    Quy tắc vàng, người giữ anh trai à.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Golden rule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

golden rule noun ngữ pháp

(idiomatic) A fundamental rule or principle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyên tắc vàng

    noun

    That dude forgot the golden rule.

    Bọn đần đó quên mất nguyên tắc vàng.

Golden Rule noun

The Golden Rule (“do unto others as you would have them do unto you”) [..]

+ Thêm

"Golden Rule" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Golden Rule trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Golden rule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch