Phép dịch "rule" thành Tiếng Việt

quy tắc, quy luật, thống trị là các bản dịch hàng đầu của "rule" thành Tiếng Việt.

rule verb noun ngữ pháp

A regulation, law, guideline. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quy tắc

    noun

    regulation [..]

    Oh, I'm afraid it's not possible under our rules.

    Tôi sợ là theo quy tắc ở đây thì không được.

  • quy luật

    noun

    regulation

    So I have only one rule in this outfit.

    Vậy nên tôi chỉ có một quy luật cho đội này.

  • thống trị

    verb

    I no longer need to rule the world.

    Ta không cần phải thống trị thế giới nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cai trị
    • trị vì
    • phép tắc
    • qui tắc
    • luật
    • phép
    • lệ thường
    • nguyên tắc
    • sự thống trị
    • thước
    • chương
    • gạch
    • kẻ dòng
    • lệ
    • thể lệ
    • filê
    • quẹt
    • mẹo
    • chi phối
    • chính phủ
    • chế ngự
    • chỉ dẫn
    • chỉ huy
    • cái gạch đầu dòng
    • cầm quyền
    • hướng dẫn
    • khuyên bảo
    • kiềm chế
    • luật lệ
    • lệnh của toà án
    • ngăn dòng
    • pháp quy
    • quyết định
    • quyền lực
    • ra lệnh
    • sự cai trị
    • thói quen
    • thể hiện
    • tục lệ
    • điều khiển
    • điều lệ
    • đô hộ
    • tắc
    • chuẩn
    • lãnh đạo
    • phán quyết
    • quy luaät, ñieàu leä
    • thước đo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rule

Rule, Britannia!

+ Thêm

"Rule" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rule trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rule"

Các cụm từ tương tự như "rule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch