Phép dịch "rubefacient" thành Tiếng Việt
gây xung huyết da là bản dịch của "rubefacient" thành Tiếng Việt.
rubefacient
adjective
noun
ngữ pháp
Making red. [..]
-
gây xung huyết da
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rubefacient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm