Phép dịch "rubicon" thành Tiếng Việt

bước quyết định là bản dịch của "rubicon" thành Tiếng Việt.

rubicon noun ngữ pháp

A limit that when exceeded, or an action that when taken, cannot be reversed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bước quyết định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubicon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rubicon proper noun

(geography) An ancient Latin name for a small river in northern Italy which flows into the Adriatic Sea. It marked the boundary between the Roman province of Gaul and the Roman heartland. Its crossing by Julius Caesar in 49 BC began a civil war. [..]

+ Thêm

"Rubicon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rubicon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rubicon"

Thêm

Bản dịch "rubicon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch