Phép dịch "roughly" thành Tiếng Việt
ráp, dữ dội, thô bạo là các bản dịch hàng đầu của "roughly" thành Tiếng Việt.
roughly
adverb
ngữ pháp
In a rough manner. [..]
-
ráp
verb -
dữ dội
Barney here hits on roughly 20 girls a week.
Barney đây đạt đến mốc 20 cô gái trong 1 tuần một cách dữ dội
-
thô bạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thô lỗ
- nháp
- khoảng
- khoảng chừng
- phác
- bờm xờm
- chói tai
- cộc cằn
- gồ ghề
- hầu như
- hỗn độn
- không bằng phẳng
- lỗ mãng
- lởm chởm
- mạnh mẽ
- phỏng chừng
- sống sượng
- xù xì
- đại khái
- đại thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roughly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Roughly
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Roughly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roughly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "roughly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phỏng tính
-
chừng
-
ao
-
sơ thảo
Thêm ví dụ
Thêm