Phép dịch "roots" thành Tiếng Việt

rễ, Các nghiệm, căn số là các bản dịch hàng đầu của "roots" thành Tiếng Việt.

roots noun ngữ pháp

Plural form of root [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rễ

    noun

    Our testimonies must run deep, with spiritual roots firmly embedded in the rock of revelation.

    Chứng ngôn của chúng ta phải ăn sâu với rễ bám chặt vào đá mặc khải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roots " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roots

Roots (TV miniseries)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Các nghiệm

  • căn số

ROOTS
+ Thêm

"ROOTS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ROOTS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "roots" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roots" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch