Phép dịch "rootle" thành Tiếng Việt
dũi đất, lục lọi, sục sạo là các bản dịch hàng đầu của "rootle" thành Tiếng Việt.
rootle
verb
ngữ pháp
(of an animal) to dig into the ground, with the snout [..]
-
dũi đất
-
lục lọi
-
sục sạo
verb -
ủi đất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rootle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm