Phép dịch "roarer" thành Tiếng Việt

người la hét là bản dịch của "roarer" thành Tiếng Việt.

roarer noun ngữ pháp

One who roars. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người la hét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roarer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roarer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch