Phép dịch "right-hand" thành Tiếng Việt

ở bên tay phải, bên tay phải, tay phải là các bản dịch hàng đầu của "right-hand" thành Tiếng Việt.

right-hand adjective

of, relating to, or located on the right [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ở bên tay phải

  • bên tay phải

    Does Becky wear her bracelet on her right hand?

    Có phải Becky đeo vòng tay ở bên tay phải không?

  • tay phải

    And I was born without my left handright hand.

    Và tôi được sinh ra không có tay trái — tay phải.

  • xoáy về phía phải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " right-hand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "right-hand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bên phải · bằng tay phải · hợp tay phải · thuận tay phải
  • cánh tay
Thêm

Bản dịch "right-hand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch