Phép dịch "right hand" thành Tiếng Việt

cánh tay là bản dịch của "right hand" thành Tiếng Việt.

right hand noun

the hand that is on the right side of the body; "he writes with his right hand but pitches with his left"; "hit him with quick rights to the body"

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cánh tay

    noun

    I don't need my right hand to kill you.

    Ta không cần cánh tay phải để giết ngươi đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " right hand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "right hand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "right hand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch