Phép dịch "riding" thành Tiếng Việt

môn cưỡi ngựa, con đường ven rừng, khu vực bầu cử là các bản dịch hàng đầu của "riding" thành Tiếng Việt.

riding noun verb ngữ pháp

Present participle of ride. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • môn cưỡi ngựa

  • con đường ven rừng

  • khu vực bầu cử

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khu vực hành chính
    • sự cưỡi lên
    • sự thả neo
    • sự đi xe
    • sự đi xe đạp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Riding
+ Thêm

"Riding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Riding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "riding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch