Phép dịch "rickets" thành Tiếng Việt

bệnh còi xương là bản dịch của "rickets" thành Tiếng Việt.

rickets noun ngữ pháp

(pathology) A disorder of infancy and early childhood caused by a deficiency of vitamin D, causing soft bones. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệnh còi xương

    And it is, to prevent rickets and so on.

    Và đó là, ngăn ngừa bệnh còi xương, vân vân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rickets " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rickets
+ Thêm

"Rickets" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rickets trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "rickets" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch