Phép dịch "rich" thành Tiếng Việt
giàu, giàu có, phong phú là các bản dịch hàng đầu của "rich" thành Tiếng Việt.
Wealthy: having a lot of money and possessions. [..]
-
giàu
adjectivehaving wealth [..]
It would be nice if my uncles were very rich.
Sẽ rất tuyệt nếu các chú tôi đều rất giàu.
-
giàu có
adjectiveSuch a program will help the rich but harm the poor.
Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.
-
phong phú
adjectiveThere is a lot in this rich biota that is going to serve us well.
Hệ sinh thái này rất phong phú, nó sẽ giúp chúng ta nhiều.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- béo
- ngon
- đắt tiền
- bổ
- Trungkien quan
- giàu chất dinh dưỡng
- ngậy
- nồng
- tốt
- thắm
- dồi dào
- không chê được
- lộng lẫy
- nhiều tiền
- phì nhiêu
- quý giá
- rất buồn cười
- rất hay
- rất vui
- sum sê
- tráng lệ
- đậm đà
- đẹp đẽ
- nhiều
- có giá trị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A diminutive of the male given name Richard. [..]
"Rich" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rich trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rich" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà giàu
-
giàu sang
-
béo
-
hộp văn bản có định dạng
-
bá hộ
-
khinh tài
-
giàu sụ
-
phú hào