Phép dịch "ricefish" thành Tiếng Việt

Họ Cá sóc là bản dịch của "ricefish" thành Tiếng Việt.

ricefish noun ngữ pháp

Any of the family Adrianichthyidae of about 27 species of small ray-finned fish, many of which are found in Japanese rice paddies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Họ Cá sóc

    family of fish (Adrianichthyidae)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricefish " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ricefish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch