Phép dịch "returnee" thành Tiếng Việt

bộ đội phục viên là bản dịch của "returnee" thành Tiếng Việt.

returnee noun ngữ pháp

Someone who comes back or returns, especially to one's own country or region. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ đội phục viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " returnee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "returnee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch