Phép dịch "retrieval" thành Tiếng Việt

sự lấy lại, sự bồi thường, sự cứu thoát khỏi là các bản dịch hàng đầu của "retrieval" thành Tiếng Việt.

retrieval noun ngữ pháp

the act of retrieving or something retrieved [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lấy lại

  • sự bồi thường

  • sự cứu thoát khỏi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự phục hồi
    • sự sửa chữa
    • sự thu hồi
    • sự tìm và mang
    • sự xây dựng lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retrieval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Retrieval
+ Thêm

"Retrieval" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Retrieval trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "retrieval" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bù đắp được · khôi phục lại được · lấy · lấy lại · nhớ lại được · phục hồi được · sửa chữa được · thu hồi · tìm lại · tìm lại được · tìm và mang · xây dựng lại được
  • truy dụng khối
  • Truy hồi thông tin · truy xuất thông tin
  • chó tha mồi
  • có thể sửa được
  • người thu nhặt
  • lấy lại
Thêm

Bản dịch "retrieval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch