Phép dịch "retaliatory" thành Tiếng Việt
để trả thù, để trả đũa là các bản dịch hàng đầu của "retaliatory" thành Tiếng Việt.
retaliatory
adjective
ngữ pháp
Relating to or part of a retaliation. [..]
-
để trả thù
-
để trả đũa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retaliatory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm