Phép dịch "retaliation" thành Tiếng Việt

sự trả đũa, sự trả miếng, sự trả thù là các bản dịch hàng đầu của "retaliation" thành Tiếng Việt.

retaliation noun ngữ pháp

Violent response to an act of harm or perceived injustice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trả đũa

    noun

    Do you have any idea what your spiteful retaliation did to my son?

    Anh có biết sự trả đũa ác ý của anh đã làm gì con trai tôi không?

  • sự trả miếng

  • sự trả thù

  • hành động trả đũa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retaliation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "retaliation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • để trả thù · để trả đũa
  • trả miếng · trả thù · trả đũa
  • trả miếng · trả thù · trả đũa
Thêm

Bản dịch "retaliation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch