Phép dịch "retainer" thành Tiếng Việt
cái hãm, hàm duy trì (nha khoa), khoá dừng là các bản dịch hàng đầu của "retainer" thành Tiếng Việt.
retainer
noun
ngữ pháp
A dependent or follower of someone of rank. [..]
-
cái hãm
-
hàm duy trì (nha khoa)
-
khoá dừng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người cầm giữ
- người hầu cận
- người tuỳ tùng
- vòng kẹp
- vật giữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retainer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retainer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầm lại · ghi nhớ · giữ · giữ lại · giữ được · không bỏ · không thừa nhận · nhớ được · thuê · vân dùng · vẫn có · vẫn duy trì · vẫn giữ
-
lợi nhuận trích lại
-
Tường chắn đất · tường chắn
-
giữ lại · nhớ được
-
cầm lại · ghi nhớ · giữ · giữ lại · giữ được · không bỏ · không thừa nhận · nhớ được · thuê · vân dùng · vẫn có · vẫn duy trì · vẫn giữ
Thêm ví dụ
Thêm